Sống với suy tim khó hay dễ, biết cách vẫn sống khỏe?

2
454

Suy tim không có nghĩa là trái tim dừng hoạt động, nó chỉ làm cho hoạt động bơm máu của tim trở nên khó khăn hơn và bạn thường xuyên khó thở, mệt mỏi vì điều đó. Nhưng bạn vẫn có thể cải thiện được tình trạng này để tận hưởng chất lượng sống tốt hơn, khi bạn hiểu về bệnh, biết cách chăm sóc bản thân và cân bằng trong cuộc sống.

1. Nhận biết triệu chứng, biểu hiện suy tim sớm

Trong suy tim cấp, các triệu chứng xảy ra đột ngột sau khi mắc bệnh cấp tính như: nhồi máu cơ tim, sốc nặng, mất nhiều máu do xuất huyết, vết thương ở tim, viêm trong tim. Ngược lại, suy tim mãn tính ở giai đoạn đầu các triệu chứng chỉ có thể thấy khi hoạt động gắng sức như chạy bộ, làm việc nặng, lên cầu thang. Theo thời gian, các vấn đề về hô hấp như khó thở, ho khan dai dẳng ở tư thế đầu thấp bắt đầu xuất hiện. Nhiều người bệnh ở giai đoạn này mất đi cơ hội điều trị sớm để phục hồi chức năng tim, chỉ vì bị chẩn đoán nhầm với viêm họng, viêm phế quãn mãn tính.

Giai đoạn suy tim tiến triển, bạn có thể gặp một hay nhiều các triệu chứng sau:

– Khó thở: Có thể xuất hiện khi tập thể dục, nghỉ ngơi, hoặc khi nằm. Trong một số trường hợp, khó thở làm người bệnh thức dậy đột ngột vào ban đêm, gây gián đoạn giấc ngủ. Kê cao gối khi ngủ để khắc phục tình trạng này.

Khó thở, mệt mỏi, ho khan – dấu hiệu cảnh báo suy tim

– Mệt mỏi: Cảm giác yếu toàn thân khi hoạt động bình thường hoặc khi tập thể dục do tim không bơm đủ máu giàu oxy đến các cơ quan quan trọng như não và cơ bắp.

– Nặng ngực: cảm giác nặng nề trước ngực như có vật gì đè lên.

 Ho khan: Đôi khi người bệnh khạc ra chất nhầy máu có màu trắng hoặc hồng.

– Phù: Phù có thể xảy ra ở mắt cá chân, tay, bụng và một số cơ quan khác.

– Chóng mặt, lú lẫn: Khó tập trung, có thể ngất xỉu đột ngột do tim không bơm đủ máu giàu oxy lên não.

– Tim đập nhanh hoặc không đều (đánh trống ngực): Khi cơ tim giảm khả năng bơm máu, nhịp tim sẽ tăng lên để giúp tim cung cấp đủ máu giàu oxy đến các cơ quan, đôi khi nhịp tim có thể trở nên bất thường.

– Tăng cân: Do dịch bị tích tụ trong cơ thể

– Tiểu đêm thường xuyên: do khi nằm lượng máu tới thận được nhiều hơn.

– Triệu chứng khác: Cảm giác đầy hơi, chán ăn hoặc buồn nôn.

Nhưng đôi khi, có một số người bệnh không có bất kỳ triệu chứng nào kể trên.

2. Nguyên nhân gây suy tim

Suy tim là kết quả cuối cùng của hầu hết các bệnh của tim và mạch máu. Nó làm cho cơ tim, van tim yếu đi và giảm khả năng bơm máu theo nhiều cách khác nhau.

Nguyên nhân phổ biến

– Bệnh động mạch vành: Khi động mạch vành bị thu hẹp bởi các mảng xơ vữa, lưu lượng máu cung cấp cho tim bị giảm và làm tim suy yếu.

– Bệnh tăng huyết áp (cao huyết áp) không được kiểm soát tốt, gây dày thất trái, làm giảm sức co bóp và giãn nở của buồng tim.

– Bệnh tiểu đường: Lượng đường trong máu cao gây tổn thương cơ tim và các mạch máu quanh tim, gây suy tim.

Các nguyên nhân khác

– Bệnh tim bẩm sinh

– Đau tim, nhồi máu cơ tim

– Bệnh van tim: Hẹp hở van 2 lá, van 3 lá, van động mạch chủ, van động mạch phổi.

– Viêm cơ tim, màng tim do vi rút, vi khuẩn

– Một số loại nhịp tim bất thường (loạn nhịp tim)

Một số yếu tố nguy cơ gây suy tim

– Bệnh viêm tắc phế quản phổi mãn tính

– Bệnh tuyến giáp (bướu cổ): Suy giáp hoặc cường giáp

– Thiếu máu nặng hoặc dư thừa sắt trong máu.

– Một số bệnh tự miễn

Các yếu tố nguy cơ này luôn tiềm ẩn mối đe dọa cho tim khi gặp điều kiện thuận lợi.

3. Phân loại suy tim

Có nhiều kiểu phân loại suy tim như: phân loại suy tim theo chức năng tim; phân loại suy tim theo vị trí. Nhưng cho đến nay phân loại theo Hiệp Hội Tim Mạch Hoa Kỳ (NYHA) vẫn được áp dụng nhiều trong chẩn đoán mức độ suy tim:

– Suy tim độ 1 (suy tim tiềm tàng): Bệnh nhân không có triệu chứng, hoạt động thể lực vẫn bình thường.

 Suy tim độ 2 (suy tim nhẹ): Bệnh nhân bị hạn chế khi hoạt động thể chất, với các biểu hiện như mệt mỏi, đánh trống ngực, khó thở, hoặc đau thắt ngực khi gắng sức; họ cảm thấy thoải mái khi nghỉ ngơi.

– Suy tim độ 3 (suy tim trung bình): Bệnh nhân bị hạn chế đáng kể khi hoạt động thể chất, khi hoạt động bình thường hoặc gắng sức nhẹ đã cảm thấy mệt mỏi, đánh trống ngực, khó thở, hoặc đau đau thắt ngực; họ cảm thấy thoải mái khi nghỉ ngơi.

 Suy tim độ 4 (suy tim nặng): Bệnh nhân không thể thực hiện được các hoạt động thể chất, triệu chứng mệt mỏi, khó thở, đánh trống ngực, đau thắt ngực xuất hiện ngay cả khi nghỉ ngơi. Các triệu chứng tăng nặng lên khi hoạt động.

Bên cạnh đó, để đánh giá mức độ suy giảm chức năng tim, còn phải dựa vào phân suất tống máu của tim (EF):

Phân suất tống máu là chỉ số đo lượng máu bơm ra khỏi tâm thất trái trong mỗi nhịp đập của tim. Ở một người bình thường, phân suất tống máu ≥55%. Ở người bệnh suy tim, phân suất tống máu sẽ giảm. Phân suất tống máu còn là chỉ số đánh giá việc điều trị suy tim có hiệu quả hay không?

4. Chẩn đoán suy tim

Hầu hết các bác sỹ có thể chẩn đoán suy tim sơ bộ thông qua việc thăm khám và phát hiện dấu hiệu phù, khó thở. Còn với sự hỗ trợ từ các xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh, các bác sỹ phát hiện bệnh nhanh chóng và chính xác hơn. Các phương pháp chẩn đoán thường dùng hiện nay, bao gồm:

– Nghe tim, phổi

– Xét nghiệm máu

– X-quang ngực

– Điện tâm đồ (EKG hay ECG)

– Siêu âm tim

– Phân suất tống máu (EF)– Đặt ống thông tim

– Quét phóng xạ hạt nhân tim (MUGA scan)

– Nghiệm pháp gắng sức

– Tùy thuộc vào tình trạng thực tế của bạn, bác sỹ có thể chỉ định thêm các xét nghiệm khác.

5. Suy tim có nguy hiểm không?

Suy tim nếu không được chăm sóc và điều trị sớm, bệnh có thể tiến triển nặng lên, gây ảnh hưởng tới nhiều hệ thống cơ quan trong cơ thể do thiếu máu nuôi dưỡng lâu ngày. Các biến chứng thường gặp bao gồm:

– Suy thận

– Phù phổi cấp: với biểu hiện ho khan, nặng ngực, ho ra dịch có lẫn máu.

– Suy giảm chức năng gan: có thể dẫn tới xơ gan, viêm gan.

– Biến chứng huyết khối: gây đột quỵ, nhồi máu cơ tim.

– Rối loạn tiêu hóa

Nặng ngực, tim đập nhanh không nên chủ quan

6. Điều trị suy tim

Suy tim khó chữa khỏi hoàn toàn. Điều trị suy tim bằng cách thay đổi lối sống và sử dụng thuốc suốt đời. Đôi khi cần phải phẫu thuật hay can thiệp mạch để sữa chữa, thay thế những bất thường của van tim hoặc tim. Ghép tim là giải pháp cuối cùng khi tất cả các phương pháp điều trị khác không đáp ứng.

Thay đổi lối sống: Thay đổi lối sống có thể làm giảm đáng kể các triệu chứng của suy tim và ngăn chặn suy tim phát triển. Bạn có thể bắt đầu bằng những cách đơn giản như: Ngưng hút thuốc, hạn chế uống rượu, tăng hoạt động thể chất như đi bộ, đi xe đạp; Chế độ dinh dưỡng phù hợp để giảm cholesterol, ngăn ngừa xơ vữa mạch; Giảm cân, nếu dư cân.

Thuốc điều trị suy tim

Thuốc điều trị rất quan trọng để làm giảm các triệu chứng, ngăn ngừa suy tim trở nặng, và giúp bạn sống lâu hơn. Có rất nhiều nhóm thuốc được sử dụng trong điều trị suy tim, bao gồm:

– Thuốc lợi tiểu, giúp cơ thể loại bỏ bớt nước dư thừa.

– Các thuốc làm cho tim đập mạnh hơn và cải thiện chức năng tim.

– Thuốc giãn mạch làm tăng lưu thông máu

– Thuốc chẹn kênh canxi, giúp ổn định nhịp tim và hạ huyết áp.

– Thuốc chẹn beta giao cảm đã được chứng minh là giúp tăng khả năng của bạn để tập thể dục và cải thiện các triệu chứng của bạn theo thời gian.

– Chất ức chế men chuyển (ACE) giúp giãn mạch, hạ huyết áp và cải thiện tích cực lên hoạt động của tim.

Một số thuốc khác được dùng phối hợp để kiểm soát các bệnh liên quan như: nhịp tim bất thường, bệnh tăng huyết áp, cholesterol cao.

Can thiệp mạch qua da

– Nong mạch là một thủ tục được sử dụng để mở động mạch bị thu hẹp bởi mảng bám tích tụ mỡ.

– Đặt stent – một thiết bị giúp mở rộng động mạch vành

Phẫu thuật sửa chữa hoặc thay thế

– Sửa chữa hoặc thay thế van tim

– Sửa chữa các khuyết tật tim bẩm sinh

– Phẫu thuật bắc cầu động mạch vành.

– Cấy máy tạo nhịp tim trong trường hợp nhịp chậm hoặc máy khử rung tim, trong trường hợp loạn nhịp nhanh

– Ghép tim

7. Quản lý và kiểm soát suy tim

Tái khám định kỳ: để đánh giá chức năng tim. Biết được sức khỏe tim ở mọi thời điểm sẽ giúp bạn khỏe mạnh hơn và giảm tần suất nhập viện vì suy tim tiến triển.

Theo dõi nhịp tim, huyết áp và trọng lượng cơ thể thường xuyên. Nếu xuất hiện các triệu chứng bất thường hoặc tăng cân nhanh trong vài ngày, bạn cần thông báo cho bác sỹ điều trị.

Các thuốc bạn nên tránh nếu bị suy tim:

– Các thuốc chống loạn nhịp có thể làm tăng nhịp tim.

– Hầu hết các thuốc chẹn kênh canxi

– Thuốc kháng acid có chứa muối natri; Một số chất bổ sung dinh dưỡng và các liệu pháp hormone tăng trưởng, có thể gây tích nước.

– Thuốc trị nghẹt mũi, gây co mạch nên khiến tim làm việc khó khăn hơn

– Thuốc chống viêm thường dùng, do làm tăng nguy cơ chảy máu.

Suy tim là bệnh mãn tính. Cuộc sống sau suy tim có thể gây ra nỗi sợ hãi, lo âu và trầm cảm. Bạn có thể làm giảm những điều đó bằng cách chia sẻ những suy nghĩ của mình với bác sỹ, để nhận được giúp đỡ. Hỗ trợ chăm sóc người bệnh suy tim từ gia đình và bạn bè là cách tốt nhất có thể giúp bạn giảm bớt căng thẳng và lo lắng. Hãy để những người thân yêu của bạn giúp đỡ, bởi họ sẽ biết làm thế nào là tốt nhất để giúp bạn vượt qua giai đoạn khó khăn này.

Phương thảo

2
Bình luận bài viết

avatar
1 Chủ đề bình luận
1 Trả lời chủ đề
0 Người theo dõi
 
Bình luận nhiều nhất
Chủ đề nóng nhất
2 Tác giả
adminĐình Dũng Người bình luận gần đây
Mới nhất Cũ nhất Nhiều người chọn
Đình Dũng
Khách
Đình Dũng

Bác sỹ nói rằng tôi bị suy tim. Xin hãy cho tôi biết tôi nên làm gì để tránh bệnh nặng, và các triệu chứng báo hiệu tình trạng suy tim của tôi đang trở nên tồi tệ hơn?

admin
Khách
admin

Chào bạn, Trái tim có vai trò quan trọng và quyết định sự sống còn của cơ thể, bởi nó chịu trách nhiệm bơm máu giàu oxy và chất dinh dưỡng vào, mang máu chứa chất thải và CO2 ra khỏi tế bào. Công việc này đòi hỏi phải thực hiện liên tục, xảy ra từng giây, từng phút trong cuộc sống của bạn. Mọi người thường hiểu nhầm rằng “suy tim” nghĩa là trái tim sẽ đột ngột ngừng đập. Tình trạng này không phải “suy tim” mà là “ngừng tim” – có thể gây tử vong ngay lập… Đọc thêm »